Kết quả tra từ “铧”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铧huá
铧: lưỡi cày; cái mai
犁铧lí huá
犁铧: lưỡi cày
多铧犁duō huá lí
多铧犁: cày nhiều lưỡi
何厚铧Hé Hòu huá
何厚铧: Hà Hậu Hoa (1955-), nhà tài chính và chính trị gia Ma Cao, Trưởng Đặc khu 1999-2009