Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犁铧犁鏵

lí huá

犁铧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犁铧 trong tiếng Việt

lưỡi cày

Tra từ liên quan