Kết quả tra từ “铤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铤tǐng
铤: mũi tên lớn; đi nhanh
铤dìng
铤: thỏi kim loại
铤而走险tǐng ér zǒu xiǎn
铤而走险: liều lĩnh trong lúc tuyệt vọng (thành ngữ)