Kết quả tra từ “铜管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铜管tóng guǎn
铜管: nhạc cụ đồng (âm nhạc)
铜管乐器tóng guǎn yuè qì
铜管乐器: nhạc cụ hơi bằng đồng