Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铜管銅管

tóng guǎn

铜管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铜管 trong tiếng Việt

nhạc cụ đồng (âm nhạc)

Tra từ liên quan