Kết quả tra từ “铜牌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铜牌tóng pái
铜牌: huy chương đồng; bảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vv; LT:枚[mei2]