Kết quả tra từ “铆钉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铆钉mǎo dīng
铆钉: đinh tán
铆钉枪mǎo dīng qiāng
铆钉枪: súng bắn đinh tán