Kết quả tra từ “铁齿铜牙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁齿铜牙tiě chǐ tóng yá
铁齿铜牙: người nói năng lưu loát và hùng biện (thành ngữ)