Kết quả tra từ “铁饭碗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁饭碗tiě fàn wǎn
铁饭碗: công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)