Kết quả tra từ “铁面无私”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁面无私tiě miàn wú sī
铁面无私: công bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ)