Kết quả tra từ “铁粉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁粉tiě fěn
铁粉: (slang) người hâm mộ cuồng nhiệt (viết tắt của 鐵桿粉絲|铁杆粉丝[tie3 gan3 fen3 si1])