Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铁窗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铁窗tiě chuāng

铁窗: cửa sổ có song sắt (căn hộ, v.v.); cửa sổ nhà giam có song sắt

Cụm từ
铁窗生活tiě chuāng shēng huó

铁窗生活: thời gian thụ án trong tù; cuộc sống trong tù

Cụm từ