Kết quả tra từ “铁窗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁窗tiě chuāng
铁窗: cửa sổ có song sắt (căn hộ, v.v.); cửa sổ nhà giam có song sắt
铁窗生活tiě chuāng shēng huó
铁窗生活: thời gian thụ án trong tù; cuộc sống trong tù