Kết quả tra từ “铁票区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁票区tiě piào qū
铁票区: (Đài Loan) ghế an toàn (trong một cuộc bầu cử); thành trì (cho một đảng hoặc ứng cử viên); khu vực mà đa số cử tri luôn bầu cho một đảng hoặc…