Kết quả tra từ “铁杵成针”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁杵成针tiě chǔ chéng zhēn
铁杵成针: xem 磨杵成針|磨杵成针[mo2 chu3 cheng2 zhen1]