Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁杵成针鐵杵成針

tiě chǔ chéng zhēn

铁杵成针 là gì?

铁杵成针 [tiě chǔ chéng zhēn] có nghĩa là xem 磨杵成針|磨杵成针[mo2 chu3 cheng2 zhen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁杵成针 trong tiếng Việt

xem 磨杵成針|磨杵成针[mo2 chu3 cheng2 zhen1]

Cách đọc và ghi nhớ 铁杵成针

铁杵成针 được đọc là tiě chǔ chéng zhēn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 磨杵成針|磨杵成针[mo2 chu3 cheng2 zhen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan