Kết quả tra từ “铁杆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁杆tiě gǎn
铁杆: thanh sắt; nhiệt tình; kiên định
铁杆粉丝tiě gǎn fěn sī
铁杆粉丝: fan cuồng