Kết quả tra từ “铁山”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁山Tiě shān
铁山: quận Tieshan của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
铁山港区Tiě shān gǎng qū
铁山港区: Quận Tieshangang của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây
铁山区Tiě shān qū
铁山区: Quận Tieshan của thành phố Huangshi 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc