铁山鐵山 Tiě shān 铁山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁山 trong tiếng Việt quận Tieshan của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan