Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁山鐵山

Tiě shān

铁山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁山 trong tiếng Việt

quận Tieshan của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc

Tra từ liên quan