Kết quả tra từ “铁人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁人Tiě rén
铁人: Ironman
铁人三项tiě rén sān xiàng
铁人三项: ba môn phối hợp