Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁人鐵人

Tiě rén

铁人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁人 trong tiếng Việt

Ironman

Tra từ liên quan