Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铁丝网”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铁丝网tiě sī wǎng

铁丝网: lưới sắt; Lượng từ: 道[dao4]

Cụm từ
刀片铁丝网dāo piàn tiě sī wǎng

刀片铁丝网: dây thép gai dao cạo

Cụm từ