Kết quả tra từ “钻探”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钻探zuān tàn
钻探: tiến hành khoan thăm dò
钻探机zuān tàn jī
钻探机: máy khoan