Kết quả tra từ “钴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钴gǔ
钴: coban (hoá học); Phiên âm Đài Loan [gu1]
钴𬭁gǔ mǔ
钴𬭁: (văn học) bàn ủi quần áo
依地酸二钴yī dì suān èr gǔ
依地酸二钴: kelocyanor