Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

钴 là gì?

[gǔ] có nghĩa là coban (hoá học); Phiên âm Đài Loan [gu1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钴 trong tiếng Việt

  1. coban (hoá học)
  2. Phiên âm Đài Loan [gu1]

Cách đọc và ghi nhớ 钴

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “coban (hoá học); Phiên âm Đài Loan [gu1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan