Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钳子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钳子qián zi

钳子: kìm; đôi kìm; cái kẹp; mỏ kẹp; đồ kẹp; móng (của cua, v.v.); LT:把[ba3]; (tiếng địa phương) hoa tai

Cụm từ
克丝钳子kè sī qián zi

克丝钳子: kìm cắt dây điện

Cụm từ