Kết quả tra từ “钱粮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钱粮qián liáng
钱粮: thuế đất; tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp)