Kết quả tra từ “钱树”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钱树qián shù
钱树: cây tiền; gái mại dâm; gà đẻ trứng vàng
摇钱树yáo qián shù
摇钱树: cây thần thoại rung là rơi tiền; nguồn tiền dễ dàng (thành ngữ)