Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钱树”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钱树qián shù

钱树: cây tiền; gái mại dâm; gà đẻ trứng vàng

Cụm từ
摇钱树yáo qián shù

摇钱树: cây thần thoại rung là rơi tiền; nguồn tiền dễ dàng (thành ngữ)

Thành ngữ