Kết quả tra từ “钮祜禄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钮祜禄Niǔ hù lù
钮祜禄: Niohuru (dòng tộc Mãn Châu nổi bật)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钮祜禄: Niohuru (dòng tộc Mãn Châu nổi bật)