Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钩儿”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钩儿gōu r

钩儿: biến thể er hoá của 鉤|钩[gou1]

Cụm từ
鱼钩儿yú gōu r

鱼钩儿: biến thể er hoá của 魚鉤|鱼钩[yu2 gou1]

Cụm từ
铁钩儿tiě gōu r

铁钩儿: biến thể er hoá của 鐵鈎|铁钩[tie3 gou1]

Cụm từ
钓钩儿diào gōu r

钓钩儿: biến thể er hoá của 釣鉤|钓钩[diao4 gou1]

Cụm từ
衣钩儿yī gōu r

衣钩儿: biến thể er hoá của 衣鉤|衣钩[yi1 gou1]

Cụm từ
衣裳钩儿yī shang gōu r

衣裳钩儿: móc treo quần áo

Cụm từ
渔钩儿yú gōu r

渔钩儿: biến thể của 魚鉤兒|鱼钩儿[yu2 gou1 r5]

Cụm từ
挂钩儿guà gōu r

挂钩儿: biến thể er hoá của 掛鉤|挂钩[gua4 gou1]

Cụm từ
拉后钩儿lā hòu gōu r

拉后钩儿: (phương ngữ) để lại việc chưa hoàn thành

Cụm từ
后钩儿hòu gōu r

后钩儿: biến thể er hoá của 後鉤|后钩[hou4 gou1]

Cụm từ
上钩儿shàng gōu r

上钩儿: biến thể er hoá của 上鉤|上钩[shang4 gou1]

Cụm từ