Kết quả tra từ “钦定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钦定qīn dìng
钦定: ủy quyền; chỉ định; (cũ) được biên soạn và xuất bản theo lệnh hoàng đế