Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钦佩”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钦佩qīn pèi

钦佩: ngưỡng mộ; kính trọng; kính trọng ai đó rất nhiều

Cụm từ
令人钦佩lìng rén qīn pèi

令人钦佩: đáng ngưỡng mộ

Cụm từ