Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “钦佩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
钦佩
qīn pèi

ngưỡng mộ; kính trọng; kính trọng ai đó rất nhiều

Cụm từ
令人钦佩
lìng rén qīn pèi

đáng ngưỡng mộ

Cụm từ