Kết quả tra từ “钢管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钢管gāng guǎn
钢管: ống thép; cột (trong múa cột)
钢管舞gāng guǎn wǔ
钢管舞: múa cột