Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢管鋼管

gāng guǎn

钢管 là gì?

钢管 [gāng guǎn] có nghĩa là ống thép; cột (trong múa cột).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢管 trong tiếng Việt

  1. ống thép
  2. cột (trong múa cột)

Cách đọc và ghi nhớ 钢管

钢管 được đọc là gāng guǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống thép; cột (trong múa cột)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan