Kết quả tra từ “钢筋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钢筋gāng jīn
钢筋: thanh cốt thép
钢筋混凝土gāng jīn hùn níng tǔ
钢筋混凝土: bê tông cốt thép
钢筋水泥gāng jīn shuǐ ní
钢筋水泥: bê tông cốt thép