Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钢厂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钢厂gāng chǎng

钢厂: nhà máy thép

Cụm từ
轧钢厂zhá gāng chǎng

轧钢厂: một nhà máy cán thép

Cụm từ
炼钢厂liàn gāng chǎng

炼钢厂: nhà máy thép

Cụm từ