Kết quả tra từ “钢丝”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钢丝gāng sī
钢丝: dây thép; dây căng
钢丝锯gāng sī jù
钢丝锯: cưa lọng (cưa có lưỡi bằng dây thép)
钢丝绳gāng sī shéng
钢丝绳: dây cáp thép; dây thừng thép
钢丝球gāng sī qiú
钢丝球: miếng cọ rửa thép không gỉ
走钢丝zǒu gāng sī
走钢丝: đi trên dây căng (nghĩa đen hoặc bóng)
刺钢丝cì gāng sī
刺钢丝: dây thép gai