Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢丝锯鋼絲鋸

gāng sī jù

钢丝锯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢丝锯 trong tiếng Việt

cưa lọng (cưa có lưỡi bằng dây thép)

Tra từ liên quan