Kết quả tra từ “钟鸣漏尽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钟鸣漏尽zhōng míng lòu jìn
钟鸣漏尽: qua thời kỳ đỉnh cao; những năm tháng suy tàn