Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钟鸣漏尽鐘鳴漏盡

zhōng míng lòu jìn

钟鸣漏尽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钟鸣漏尽 trong tiếng Việt

qua thời kỳ đỉnh cao; những năm tháng suy tàn

Tra từ liên quan