钟鸣漏尽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钟鸣漏尽
qua thời kỳ đỉnh cao; những năm tháng suy tàn
Giản thể钟鸣漏尽
Phồn thể鐘鳴漏盡
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng