Kết quả tra từ “钟罩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钟罩zhōng zhào
钟罩: chuông thủy tinh; mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó)