钟罩鐘罩 zhōng zhào 钟罩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钟罩 trong tiếng Việt chuông thủy tinh; mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan