Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钟罩鐘罩

zhōng zhào

钟罩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钟罩 trong tiếng Việt

chuông thủy tinh; mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó)

Tra từ liên quan