Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钟点”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钟点zhōng diǎn

钟点: giờ; thời gian cụ thể

Cụm từ
钟点房zhōng diǎn fáng

钟点房: phòng khách sạn thuê theo giờ

Cụm từ
钟点工zhōng diǎn gōng

钟点工: người làm theo giờ; công việc theo giờ

Cụm từ