钟点工鐘點工 zhōng diǎn gōng 钟点工 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钟点工 trong tiếng Việt người làm theo giờ; công việc theo giờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan