Kết quả tra từ “钗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钗chāi
钗: trâm cài tóc
发钗fà chāi
发钗: kẹp tóc
薛宝钗Xuē Bǎo chāi
薛宝钗: Tiết Bảo Thoa, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, vợ của Giả Bảo Ngọc 賈寶玉|贾宝玉