钗 là gì?
钗 [chāi] có nghĩa là trâm cài tóc.
Nghĩa của từ 钗 trong tiếng Việt
trâm cài tóc
Cách đọc và ghi nhớ 钗
钗 được đọc là chāi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trâm cài tóc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
钗 [chāi] có nghĩa là trâm cài tóc.
trâm cài tóc
钗 được đọc là chāi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trâm cài tóc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .