Kết quả tra từ “钑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钑sà
钑: (văn học) cây kích nhỏ có cán sắt, dùng làm vũ khí hoặc công cụ nông nghiệp; (văn học) khảm; phát âm ở Đài Loan [se4]
钑jí
钑: germanium (cũ)