Kết quả tra từ “钊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钊zhāo
钊: khích lệ; cắt; căng thẳng
章士钊Zhāng Shì zhāo
章士钊: Trương Sĩ Chiêu (1881-1973), nhà báo cách mạng ở Thượng Hải, sau trở thành nhà văn nổi tiếng
李大钊Lǐ Dà zhāo
李大钊: Lý Đại Chiêu (1889-1927), nhà Marxist Trung Quốc thời kỳ đầu và là thành viên sáng lập đảng cộng sản