Kết quả tra từ “钉钉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钉钉Dīng dīng
钉钉: DingTalk, nền tảng giao tiếp công việc phát triển bởi Alibaba
板上钉钉bǎn shàng dìng dīng
板上钉钉: điều đó chốt lại rồi; cuối cùng; không còn cách nào khác