Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钉子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钉子dīng zi

钉子: đinh; vấn đề trở ngại; người phá hoại

Cụm từ
钉子户dīng zi hù

钉子户: chủ nhà không chịu dời đi mặc dù bị nhà phát triển bất động sản gây áp lực

Cụm từ
软钉子ruǎn dīng zi

软钉子: nghĩa đen: đinh mềm; nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo

Cụm từ
碰钉子pèng dīng zi

碰钉子: gặp phải từ chối

Cụm từ