Kết quả tra từ “针线”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
针线zhēn xiàn
针线: kim chỉ; thêu thùa
针线箔篱zhēn xiàn bó lí
针线箔篱: giỏ đựng đồ may (tiếng địa phương)
针线活计zhēn xiàn huó jì
针线活计: thêu thùa; may vá
针线活儿zhēn xiàn huó r
针线活儿: thêu thùa; kiếm sống bằng nghề may vá
针线活zhēn xiàn huó
针线活: thêu thùa; may vá
做针线zuò zhēn xiàn
做针线: làm việc may vá